Danh mục phổ biến
Mua lại là một giao dịch trong đó một công ty mua một công ty khác, một đơn vị kinh doanh hoặc một tỷ lệ sở hữu chi phối.
Xem định nghĩa đầy đủ về Mua lại (Acquisition)ADAUSD là ký hiệu thị trường của Cardano (ADA) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó ADA là token gốc của blockchain Cardano và USD là đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về ADAUSDCảnh báo là một thông báo tự động trên nền tảng giao dịch được kích hoạt khi điều kiện thị trường mà bạn đặt ra được đáp ứng.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cảnh báo (Alert)Altcoin là bất kỳ loại tiền điện tử nào ngoài Bitcoin.
Xem định nghĩa đầy đủ về AltcoinKinh doanh chênh lệch giá là một chiến lược giao dịch kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá của cùng một tài sản, hoặc các tài sản có liên quan chặt chẽ, trên các thị trường khác nhau.
Xem định nghĩa đầy đủ về Kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage)Đấu giá là một cơ chế thị trường trong đó người mua và người bán cạnh tranh để giao dịch một công cụ bằng cách đưa ra mức giá.
Xem định nghĩa đầy đủ về Đấu giá (Auction)AUD/CAD thể hiện giá trị của đô la Úc bằng đô la Canada, hay số đô la Canada mà một đô la Úc có thể mua được.
Xem định nghĩa đầy đủ về AUDCADAUD/CHF ghép đô la Úc với franc Thụy Sĩ, cho biết một đô la Úc có thể mua được bao nhiêu franc.
Xem định nghĩa đầy đủ về AUDCHFAUD/CNH là đô la Úc được báo giá bằng nhân dân tệ Trung Quốc ở thị trường offshore, cho biết một đô la Úc có thể mua được bao nhiêu nhân dân tệ offshore.
Xem định nghĩa đầy đủ về AUDCNHAUD/JPY là tỷ giá hối đoái giữa đô la Úc và yên Nhật, cho biết một đô la Úc có thể mua được bao nhiêu yên.
Xem định nghĩa đầy đủ về AUDJPYAUD/NZD là tỷ giá hối đoái giữa đô la Úc và đô la New Zealand, cho biết một đô la Úc mua được bao nhiêu đô la New Zealand.
Xem định nghĩa đầy đủ về AUDNZDAUD/SGD là giá của đô la Úc tính theo đô la Singapore, cho biết cần bao nhiêu đô la Singapore để mua một đô la Úc.
Xem định nghĩa đầy đủ về AUDSGDAUD/USD là tỷ giá hối đoái giữa đô la Úc và đô la Mỹ, cho biết một đô la Úc mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về AUDUSDAUD/ZAR ghép đô la Úc với rand Nam Phi, thể hiện một đô la Úc mua được bao nhiêu rand.
Xem định nghĩa đầy đủ về AUDZARAVXUSD là ký hiệu thị trường của Avalanche (AVAX) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token AVAX trị giá bao nhiêu đô la.
Xem định nghĩa đầy đủ về AVXUSDDồn tích là một phương pháp kế toán ghi nhận doanh thu khi doanh thu được tạo ra và chi phí khi chi phí phát sinh, thay vì khi tiền thực sự được thanh toán.
Xem định nghĩa đầy đủ về Dồn tích (Accrual)Điều chỉnh là sự thay đổi được thực hiện đối với hồ sơ tài chính, giao dịch, định giá, dự báo hoặc báo cáo để làm cho chúng chính xác hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Điều chỉnh (Adjustment)Tổng cầu là tổng giá trị tiền tệ của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được yêu cầu trong một nền kinh tế tại một mức giá nhất định trong một khoảng thời gian xác định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tổng cầu (Aggregate demand)Alpha là một thước đo hiệu suất cho biết một khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao hơn hay thấp hơn mức chuẩn của nó bao nhiêu.
Xem định nghĩa đầy đủ về AlphaKhấu hao phân bổ là quá trình dàn trải một khoản chi phí hoặc một khoản hoàn trả trong một khoảng thời gian nhất định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Khấu hao phân bổ (Amortisation)Tài sản là một nguồn lực do một cá nhân, công ty hoặc tổ chức sở hữu hoặc kiểm soát và có giá trị kinh tế có thể đo lường được.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tài sản (Asset)Tăng giá là sự gia tăng giá trị thị trường của một tài sản vượt lên trên giá mua ban đầu hoặc mức định giá trước đó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tăng giá (Appreciation)Backwardation là trạng thái thị trường trong đó giá hợp đồng tương lai của một hàng hóa thấp hơn giá giao ngay hiện tại, vì vậy các hợp đồng có thời hạn giao hàng gần hơn lại đắt hơn các hợp đồng giao hàng muộn hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về BackwardationSố dư là lượng tiền mặt trong tài khoản giao dịch sau khi đã tính các khoản nạp tiền, rút tiền và các giao dịch đã đóng.
Xem định nghĩa đầy đủ về Số dư (Balance)Một thùng, viết tắt là bbl, là đơn vị thể tích tiêu chuẩn cho dầu thô và bằng 42 gallon Mỹ, hoặc khoảng 159 lít.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thùng (Barrel (bbl))BCHUSD là ký hiệu thị trường của Bitcoin Cash (BCH) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một đồng BCH có thể mua được bao nhiêu đô la.
Xem định nghĩa đầy đủ về BCHUSDGấu là nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư kỳ vọng một thị trường, lĩnh vực hoặc công cụ sẽ giảm, và quan điểm giảm giá là chính kỳ vọng đó về mức giá thấp hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Gấu (Bear)Thị trường gấu là giai đoạn giá giảm kéo dài trên một thị trường tài chính.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thị trường gấu (Bear market)Giá mua là mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả cho một công cụ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá mua (Bid)Sự kiện Bitcoin halving là một sự kiện được lập trình sẵn trong mã của Bitcoin, cắt giảm một nửa phần thưởng mà thợ đào nhận được khi thêm một khối mới.
Xem định nghĩa đầy đủ về Sự kiện Bitcoin halving (Bitcoin halving)Hộp đen là một hệ thống giao dịch tự động tạo ra lệnh mua và bán từ các quy tắc, thuật toán hoặc mô hình toán học được lập trình sẵn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Hộp đen (Black box)Blockchain là một sổ cái kỹ thuật số dùng chung ghi lại các giao dịch trong những khối được liên kết với nhau, mỗi khối được ràng buộc bằng mật mã với khối trước đó và được sao chép trên nhiều máy tính.
Xem định nghĩa đầy đủ về BlockchainCổ phiếu blue chip là cổ phần của một công ty lớn, đã được khẳng định vị thế, có vị thế thị trường mạnh, lịch sử lợi nhuận đáng tin cậy và vốn hóa thị trường lớn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cổ phiếu blue chip (Blue chip stock)BNBUSD là ký hiệu thị trường của BNB được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token BNB có thể mua được bao nhiêu đô la.
Xem định nghĩa đầy đủ về BNBUSDDải Bollinger là một chỉ báo kỹ thuật, được phát triển bởi John Bollinger, vẽ một đường trung bình động ở giữa cùng với một dải trên và một dải dưới bao quanh nó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Dải Bollinger (Bollinger Bands)Dầu Brent là một chuẩn tham chiếu quan trọng để định giá dầu thô trên các thị trường năng lượng toàn cầu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Dầu Brent (Brent crude)BRL là mã tiền tệ của đồng real Brazil, đồng tiền chính thức của Brazil.
Xem định nghĩa đầy đủ về BRLNhà môi giới là một trung gian tài chính kết nối nhà giao dịch với thị trường và thực hiện các lệnh mua bán của họ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Nhà môi giới (Broker)BTCUSD là ký hiệu thị trường của Bitcoin (BTC) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó BTC là đồng tiền mã hóa đầu tiên và lớn nhất còn USD là đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về BTCUSDBuck là cách gọi thông tục của đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về BuckPhe bò là nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư kỳ vọng thị trường, lĩnh vực hoặc công cụ sẽ tăng, và quan điểm tăng giá là chính kỳ vọng đó về mức giá cao hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Phe bò (Bull)Thị trường bò là giai đoạn giá tăng kéo dài trên toàn bộ một thị trường tài chính.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thị trường bò (Bull market)Mua và bán là hai hành động cơ bản trong giao dịch.
Xem định nghĩa đầy đủ về Mua và bán (Buy and sell)Biểu đồ thanh là biểu đồ giá hiển thị giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của một công cụ trong từng khoảng thời gian.
Xem định nghĩa đầy đủ về Biểu đồ thanh (Bar chart)Cán cân thương mại là chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và giá trị nhập khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cán cân thương mại (Balance of trade)Ngân hàng Anh là ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh, còn được gọi là BoE.
Xem định nghĩa đầy đủ về Ngân hàng Anh (Bank of England)Ngân hàng Nhật Bản là ngân hàng trung ương của Nhật Bản, còn được gọi là BoJ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Ngân hàng Nhật Bản (Bank of Japan)Lãi suất cơ bản là mức lãi suất chuẩn mà ngân hàng trung ương đặt ra làm điểm khởi đầu cho hoạt động vay và tiết kiệm trong toàn bộ nền kinh tế.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lãi suất cơ bản (Base rate)Beta là thước đo mức độ nhạy cảm của một khoản đầu tư đối với các biến động của thị trường rộng hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về BetaTrái phiếu là một công cụ nợ cho phép chính phủ, chính quyền địa phương hoặc doanh nghiệp vay tiền từ nhà đầu tư.
Xem định nghĩa đầy đủ về Trái phiếu (Bond)Giá trị sổ sách là giá trị ròng của một công ty hoặc một tài sản như được ghi nhận trong sổ sách kế toán.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá trị sổ sách (Book value)Brexit là việc Vương quốc Anh rút khỏi Liên minh châu Âu.
Xem định nghĩa đầy đủ về BrexitCable là biệt danh trên thị trường forex dành cho cặp tiền GBP/USD, tức tỷ giá hối đoái giữa bảng Anh và đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về CableCAD là mã tiền tệ của đô la Canada, đồng tiền chính thức của Canada.
Xem định nghĩa đầy đủ về CADCAD/CHF là tỷ giá hối đoái giữa đô la Canada và franc Thụy Sĩ, cho biết một đô la Canada mua được bao nhiêu franc.
Xem định nghĩa đầy đủ về CADCHFCAD/JPY là tỷ giá hối đoái giữa đô la Canada và yên Nhật, cho biết một đô la Canada mua được bao nhiêu yên.
Xem định nghĩa đầy đủ về CADJPYQuyền chọn mua là một hợp đồng phái sinh trao cho người mua quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua một tài sản cơ sở tại một mức giá thực hiện đã định trước hoặc vào ngày đáo hạn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Quyền chọn mua (Call option)Nến là một dấu đơn lẻ trên biểu đồ giá thể hiện giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa trong một khoảng thời gian.
Xem định nghĩa đầy đủ về Nến (Candlestick)Biểu đồ nến là biểu đồ thể hiện giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của một công cụ trong một khoảng thời gian được chọn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Biểu đồ nến (Candlestick chart)Bán tháo hoảng loạn là một giai đoạn bán mạnh do hoảng sợ ở cuối một đợt suy giảm thị trường kéo dài.
Xem định nghĩa đầy đủ về Bán tháo hoảng loạn (Capitulation)Giao dịch chênh lệch lãi suất là một chiến lược kiếm lợi nhuận từ khoảng cách lãi suất giữa hai đồng tiền, tài sản hoặc công cụ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giao dịch chênh lệch lãi suất (Carry trade)CHF/JPY là giá của franc Thụy Sĩ tính bằng yên Nhật, cho biết một franc mua được bao nhiêu yên.
Xem định nghĩa đầy đủ về CHFJPYCHF/ZAR là franc Thụy Sĩ được biểu thị bằng rand Nam Phi, cho biết một franc mua được bao nhiêu rand.
Xem định nghĩa đầy đủ về CHFZARThanh toán bù trừ là quy trình diễn ra giữa thời điểm một giao dịch được thực hiện và thời điểm nó được thanh toán hoàn tất.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thanh toán bù trừ (Clearing)Tổ chức bù trừ là đơn vị đứng giữa các giao dịch đã được thực hiện và đưa chúng đến giai đoạn thanh toán hoàn tất.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tổ chức bù trừ (Clearing house)CMPUSD là ký hiệu thị trường của Compound (COMP) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token COMP trị giá bao nhiêu đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về CMPUSDVí lạnh là ví tiền mã hóa lưu trữ khóa riêng tư ngoại tuyến, không duy trì kết nối thường trực với internet.
Xem định nghĩa đầy đủ về Ví lạnh (Cold wallet)Hoa hồng là khoản phí mà nhà môi giới, sàn giao dịch hoặc bên trung gian thu để thực hiện một lệnh.
Xem định nghĩa đầy đủ về Hoa hồng (Commission)Hàng hóa là một loại hàng hóa vật chất cơ bản được sử dụng trong sản xuất, tiêu dùng hoặc thương mại.
Xem định nghĩa đầy đủ về Hàng hóa (Commodity)Tích lũy đi ngang là giai đoạn giá di chuyển theo chiều ngang thay vì tạo xu hướng tăng hoặc giảm.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tích lũy đi ngang (Consolidation)Contango là trạng thái thị trường trong đó giá hợp đồng tương lai của một hàng hóa cao hơn giá giao ngay hiện tại, vì vậy các hợp đồng giao hàng vào thời điểm muộn hơn có giá cao hơn các hợp đồng giao sớm.
Xem định nghĩa đầy đủ về ContangoCovered call là chiến lược quyền chọn kết hợp việc sở hữu một tài sản với việc bán một quyền chọn mua trên chính tài sản đó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Covered callDầu thô là dầu mỏ chưa tinh chế được khai thác từ các mỏ ngầm và được tinh chế thành các sản phẩm như xăng, dầu diesel, nhiên liệu máy bay, dầu sưởi và hóa dầu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Crude oilTồn kho dầu thô là khối lượng dầu thô được lưu trữ tại một thời điểm nhất định, được báo cáo bằng số thùng đang nằm trong bồn chứa, kho đầu mối và các cơ sở khác.
Xem định nghĩa đầy đủ về Crude oil inventoriesĐào tiền mã hóa là quá trình xác thực giao dịch và thêm các khối mới vào một blockchain proof-of-work bằng cách giải một bài toán tính toán khó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Crypto miningTiền mã hóa là một tài sản kỹ thuật số được bảo mật bằng mật mã học, ghi nhận quyền sở hữu và các giao dịch chuyển nhượng trên một mạng phi tập trung thay vì thông qua một cơ quan trung ương.
Xem định nghĩa đầy đủ về CryptocurrencyCFD tiền mã hóa là hợp đồng chênh lệch cho phép bạn giao dịch biến động giá của một tài sản tiền mã hóa mà không cần sở hữu chính đồng coin đó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cryptocurrency CFDCup and handle là mô hình biểu đồ tăng giá gồm một đáy bo tròn theo sau bởi một nhịp điều chỉnh nhỏ hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cup and handleTiền tệ là đồng tiền chính thức của một quốc gia, khu vực hoặc cơ quan tiền tệ.
Xem định nghĩa đầy đủ về CurrencyCặp tiền tệ là báo giá của hai đồng tiền được giao dịch với nhau trên thị trường ngoại hối.
Xem định nghĩa đầy đủ về Currency pairKý hiệu tiền tệ là mã định danh đại diện cho một đồng tiền trên thị trường tài chính.
Xem định nghĩa đầy đủ về Ký hiệu tiền tệ (Currency symbol)Giao dịch tiền tệ là hoạt động trao đổi một đồng tiền lấy một đồng tiền khác để kiếm lợi nhuận từ sự thay đổi trong giá trị tương đối của chúng.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giao dịch tiền tệ (Currency trading)Xác nhận là việc sử dụng thêm bằng chứng thị trường để kiểm chứng một ý tưởng giao dịch trước khi bạn mở hoặc đóng vị thế.
Xem định nghĩa đầy đủ về Xác nhận (Confirmation)CREST là hệ thống thanh toán bù trừ điện tử cho các chứng khoán được giao dịch tại Vương quốc Anh và Ireland.
Xem định nghĩa đầy đủ về CRESTLãi vốn là khoản lợi nhuận bạn kiếm được khi bán một tài sản với giá cao hơn số tiền bạn đã trả để mua nó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lãi vốn (Capital gain)Thuế lãi vốn là khoản thuế đánh trên lợi nhuận bạn kiếm được khi bán một tài sản với giá cao hơn số tiền bạn đã trả để mua nó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thuế lãi vốn (Capital gains tax)Vốn hóa có nghĩa là ghi nhận một khoản chi phí như một tài sản dài hạn trên bảng cân đối kế toán thay vì hạch toán nó như một chi phí phát sinh ngay trên báo cáo kết quả kinh doanh.
Xem định nghĩa đầy đủ về Vốn hóa (Capitalise)Dòng tiền là sự dịch chuyển ròng của tiền mặt và các khoản tương đương tiền vào và ra khỏi một doanh nghiệp, dự án hoặc tài khoản trong một khoảng thời gian nhất định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Dòng tiền (Cash flow)Tài sản thế chấp là tài sản mà người đi vay cam kết với bên cho vay để bảo đảm cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính khác.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tài sản thế chấp (Collateral)Lãi kép là khoản lãi được tính trên cả số tiền gốc ban đầu và phần lãi đã được cộng thêm trong các kỳ trước.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lãi kép (Compound interest)Hiệu ứng lây lan là sự lan truyền của căng thẳng tài chính từ thị trường, quốc gia, lĩnh vực hoặc nhóm tài sản này sang thị trường, quốc gia, lĩnh vực hoặc nhóm tài sản khác.
Xem định nghĩa đầy đủ về Hiệu ứng lây lan (Contagion)Hoán đổi rủi ro tín dụng, hay CDS, là một hợp đồng phái sinh chi trả nếu bên đi vay không trả được nợ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit default swap)Xếp hạng tín dụng là đánh giá về khả năng một bên đi vay sẽ trả nợ đúng hạn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Xếp hạng tín dụng (Credit rating)Tài khoản vãng lai là phần trong cán cân thanh toán của một quốc gia ghi nhận thương mại hàng hóa và dịch vụ, thu nhập từ nước ngoài và các khoản chuyển giao với phần còn lại của thế giới.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tài khoản vãng lai (Current account)Hệ số thanh toán hiện hành là một thước đo thanh khoản lấy tài sản ngắn hạn của công ty chia cho nợ ngắn hạn của công ty.
Xem định nghĩa đầy đủ về Hệ số thanh toán hiện hành (Current ratio)Chỉ số DAX (Deutscher Aktienindex) là chỉ số tham chiếu chính của thị trường cổ phiếu Đức.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chỉ số DAX (DAX index)Giao dịch trong ngày là hoạt động mua và bán các công cụ tài chính trong cùng một ngày giao dịch.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giao dịch trong ngày (Day trading)Một giao dịch là một giao dịch đã được thực hiện, trong đó bên mua và bên bán đồng ý trao đổi một công cụ tài chính ở mức giá và khối lượng xác định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giao dịch (Deal)Nhà tạo lập giá là cá nhân hoặc tổ chức mua và bán các công cụ tài chính bằng chính nguồn vốn của mình.
Xem định nghĩa đầy đủ về Nhà tạo lập giá (Dealer)Delta là một Greek trong quyền chọn, đo lường mức giá của quyền chọn được kỳ vọng sẽ thay đổi bao nhiêu khi tài sản cơ sở di chuyển một đơn vị.
Xem định nghĩa đầy đủ về DeltaDelta One là một nhóm sản phẩm tài chính có giá biến động gần như tương ứng một-một với một tài sản cơ sở, chỉ số, rổ tài sản hoặc chứng khoán.
Xem định nghĩa đầy đủ về Delta OnePhái sinh là một hợp đồng tài chính có giá trị bắt nguồn từ một tài sản cơ sở, thị trường, chỉ số hoặc lãi suất.
Xem định nghĩa đầy đủ về DerivativeVí kỹ thuật số là một công cụ phần mềm hoặc phần cứng lưu trữ các khóa riêng tư cho phép bạn truy cập tiền mã hóa trên blockchain.
Xem định nghĩa đầy đủ về Digital walletPha loãng là sự sụt giảm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện hữu xảy ra khi một công ty phát hành thêm cổ phiếu mới.
Xem định nghĩa đầy đủ về DilutionĐa dạng hóa là việc phân bổ vốn giao dịch hoặc đầu tư vào nhiều công cụ, nhóm tài sản, lĩnh vực, chiến lược hoặc khu vực khác nhau.
Xem định nghĩa đầy đủ về DiversificationCổ tức là phần lợi nhuận hoặc dự trữ của một công ty được chi trả cho cổ đông.
Xem định nghĩa đầy đủ về DividendTỷ suất cổ tức là cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu của một công ty được biểu thị dưới dạng phần trăm của giá cổ phiếu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Dividend yieldDOGEUSD là mã thị trường của Dogecoin (DOGE) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một đồng DOGE mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về DOGEUSDDOTUSD là mã thị trường của Polkadot (DOT) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token DOT có giá trị bao nhiêu đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về DOTUSDDow Jones Industrial Average (DJIA) là một chỉ số cổ phiếu theo dõi 30 công ty lớn niêm yết tại Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Dow Jones Industrial AverageSụt giảm là mức giảm từ đỉnh xuống đáy của số dư tài khoản hoặc vốn chủ sở hữu trong một khoảng thời gian.
Xem định nghĩa đầy đủ về Sụt giảm (Drawdown)Phân kỳ là một tín hiệu phân tích kỹ thuật xuất hiện khi giá của một công cụ và một chỉ báo kỹ thuật di chuyển theo các hướng ngược nhau.
Xem định nghĩa đầy đủ về Phân kỳ (Divergence)Trái phiếu không bảo đảm là một chứng khoán nợ do công ty hoặc chính phủ phát hành để vay tiền từ nhà đầu tư.
Xem định nghĩa đầy đủ về Trái phiếu không bảo đảm (Debenture)Tỷ lệ nợ là một thước đo đòn bẩy chia tổng nợ của một công ty cho tổng tài sản của công ty, thường được thể hiện dưới dạng phần trăm.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tỷ lệ nợ (Debt ratio)Thâm hụt là phần thiếu hụt phát sinh khi chi ra vượt quá thu vào trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như chi tiêu vượt doanh thu hoặc nhập khẩu vượt xuất khẩu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thâm hụt (Deficit)Khấu hao là một phương pháp kế toán phân bổ chi phí của một tài sản hữu hình trong suốt số năm tài sản đó dự kiến còn hữu ích.
Xem định nghĩa đầy đủ về Khấu hao (Depreciation)Bồ câu là nhà hoạch định chính sách ngân hàng trung ương ủng hộ lãi suất thấp hơn và chính sách tiền tệ nới lỏng hơn để hỗ trợ tăng trưởng và việc làm.
Xem định nghĩa đầy đủ về Bồ câu (Dove)Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, hay EPS, là lợi nhuận ròng của một công ty chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (Earnings per share (EPS))Mùa báo cáo lợi nhuận là giai đoạn vài tuần trong mỗi quý khi phần lớn các công ty niêm yết công bố kết quả tài chính mới nhất của mình.
Xem định nghĩa đầy đủ về Mùa báo cáo lợi nhuận (Earnings season)Lịch kinh tế là một công cụ giao dịch liệt kê các sự kiện kinh tế đã được lên lịch, các đợt công bố dữ liệu, các cuộc họp ngân hàng trung ương và các thông báo chính sách.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lịch kinh tế (Economic calendar)EGP là mã tiền tệ của bảng Ai Cập, đồng tiền chính thức của Ai Cập.
Xem định nghĩa đầy đủ về EGPEngulfing là một mô hình nến hình thành khi thân của một cây nến bao trùm hoàn toàn thân của cây nến đứng trước nó.
Xem định nghĩa đầy đủ về EngulfingETHUSD là ký hiệu thị trường của ether (ETH), đồng coin gốc của mạng Ethereum, được định giá bằng đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về ETHUSDEUR/AUD là tỷ giá hối đoái giữa euro và đô la Úc, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la Úc.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURAUDEUR/CAD là tỷ giá hối đoái giữa euro và đô la Canada, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la Canada.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURCADEUR/CHF cho bạn biết một euro mua được bao nhiêu franc Thụy Sĩ, tức tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền cốt lõi của châu Âu.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURCHFEUR/CNH là euro được đo so với nhân dân tệ Trung Quốc ở thị trường offshore, cho biết một euro mua được bao nhiêu nhân dân tệ offshore.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURCNHEUR/CZK là tỷ giá hối đoái giữa euro và koruna Séc, cho biết một euro mua được bao nhiêu koruna.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURCZKEUR/GBP là tỷ giá hối đoái giữa euro và bảng Anh, cho biết một euro mua được bao nhiêu bảng.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURGBPEUR/HKD đại diện cho euro được định giá bằng đô la Hồng Kông, tức là một euro mua được bao nhiêu đô la Hồng Kông.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURHKDEUR/JPY là tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đồng yên Nhật, cho biết một euro mua được bao nhiêu yên.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURJPYEUR/NOK báo giá đồng euro bằng kroner Na Uy, cho biết một euro mua được bao nhiêu kroner.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURNOKEUR/NZD đo lường đồng euro so với đô la New Zealand, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la New Zealand.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURNZDEuro Stoxx 50 là chỉ số cổ phiếu blue-chip của khu vực đồng euro, theo dõi 50 công ty lớn có trụ sở tại các quốc gia thuộc khu vực đồng euro và được tính trọng số theo vốn hóa thị trường tự do chuyển nhượng.
Xem định nghĩa đầy đủ về Euro Stoxx 50EUR/SEK định giá đồng euro bằng kronor Thụy Điển, cho bạn biết một euro mua được bao nhiêu kronor.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURSEKEUR/SGD là tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đô la Singapore, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la Singapore.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURSGDEUR/TRY là tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ, cho biết một euro mua được bao nhiêu lira.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURTRYEUR/USD là tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đô la Mỹ, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURUSDSàn giao dịch là một thị trường tập trung nơi các công cụ tài chính được mua và bán.
Xem định nghĩa đầy đủ về ExchangeTỷ giá hối đoái là giá trị của một đồng tiền được biểu thị bằng một đồng tiền khác: mức giá mà tại đó bạn đổi đồng tiền này lấy đồng tiền kia.
Xem định nghĩa đầy đủ về Exchange rateKhớp lệnh là việc hoàn tất một lệnh mua hoặc bán trên thị trường.
Xem định nghĩa đầy đủ về Khớp lệnh (Execution)Ngày đáo hạn là ngày cuối cùng mà một hợp đồng giao dịch hoặc chỉ thị còn hiệu lực.
Xem định nghĩa đầy đủ về Ngày đáo hạn (Expiry date)Mức độ phơi nhiễm là lượng rủi ro tài chính gắn với một giao dịch mở, tài sản, đồng tiền, lĩnh vực hoặc danh mục đầu tư.
Xem định nghĩa đầy đủ về Mức độ phơi nhiễm (Exposure)EBITDA là thước đo khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của một công ty, loại trừ chi phí tài chính, thuế và các khoản chi phí phi tiền mặt.
Xem định nghĩa đầy đủ về EBITDAECB là ngân hàng trung ương của khu vực đồng euro, nhóm các quốc gia sử dụng đồng euro làm đồng tiền chính thức.
Xem định nghĩa đầy đủ về ECBEURIBOR là lãi suất tham chiếu phản ánh mức lãi suất trung bình mà các ngân hàng lớn trong khu vực đồng euro cho nhau vay vốn ngắn hạn không có tài sản bảo đảm.
Xem định nghĩa đầy đủ về EURIBORThị trường mới nổi là một quốc gia có nền kinh tế đang phát triển hướng tới mức thu nhập, cơ sở hạ tầng và độ trưởng thành tài chính của một thị trường phát triển.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thị trường mới nổi (Emerging market)Vốn chủ sở hữu là giá trị quyền sở hữu còn lại trong một tài sản, công ty hoặc tài khoản sau khi đã trừ mọi khoản nợ phải trả.
Xem định nghĩa đầy đủ về Vốn chủ sở hữu (Equity)Euroclear là một hệ thống thanh toán bù trừ chứng khoán quốc tế, thực hiện và lưu ký an toàn các giao dịch trái phiếu, cổ phiếu và quỹ cho các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác.
Xem định nghĩa đầy đủ về EuroclearQuỹ hoán đổi danh mục, hay ETF, là một quỹ đầu tư nắm giữ một rổ tài sản như cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa và được giao dịch trên sở giao dịch chứng khoán như một cổ phiếu thông thường.
Xem định nghĩa đầy đủ về Quỹ hoán đổi danh mục (Exchange-traded fund)FAANG là một từ viết tắt trên thị trường chứng khoán dùng để chỉ năm công ty công nghệ lớn của Mỹ: Meta Platforms, Apple, Amazon, Netflix và Alphabet.
Xem định nghĩa đầy đủ về FAANGTiền pháp định là loại tiền do chính phủ phát hành, được chấp nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp nhưng không được bảo chứng bằng một hàng hóa vật chất như vàng hoặc bạc.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tiền pháp định (Fiat currency)Fiber, cũng được viết là Fibre, là thuật ngữ lóng trong forex để chỉ cặp tiền tệ EUR/USD, trong đó EUR là đồng tiền cơ sở và USD là đồng tiền định giá.
Xem định nghĩa đầy đủ về FiberFibonacci thoái lui là một công cụ phân tích biểu đồ sử dụng các mức phần trăm cố định để đo lường mức độ giá đã điều chỉnh trong một xu hướng lớn hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Fibonacci thoái lui (Fibonacci retracement)Khớp lệnh là việc một lệnh được thực hiện: thời điểm bên mua và bên bán được ghép với nhau và giao dịch hoàn tất tại mức giá khớp lệnh.
Xem định nghĩa đầy đủ về Khớp lệnh (Fill)Trong forex, fix là một tỷ giá tham chiếu được thiết lập từ các mức giá thị trường thu thập trong một khoảng thời gian ngắn vào một thời điểm cố định mỗi ngày.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tỷ giá cố định (Fix)Flat có nghĩa là bạn không nắm giữ vị thế mở nào trên thị trường.
Xem định nghĩa đầy đủ về Đứng ngoài thị trường (Flat)Float là số lượng cổ phiếu của một công ty có sẵn để giao dịch công khai.
Xem định nghĩa đầy đủ về Free float (Float)Thị trường ngoại hối (còn gọi là thị trường forex hoặc thị trường FX) là thị trường toàn cầu nơi các đồng tiền được giao dịch với nhau.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thị trường ngoại hối (Foreign exchange market)FTSE (Financial Times Stock Exchange) là một họ chỉ số do FTSE Russell vận hành, theo dõi các nhóm cổ phiếu khác nhau theo thị trường, lĩnh vực, quy mô hoặc chủ đề.
Xem định nghĩa đầy đủ về FTSEFTSE 100 (Chỉ số 100 của Sở Giao dịch Chứng khoán Financial Times) là chỉ số chuẩn của thị trường cổ phiếu Vương quốc Anh.
Xem định nghĩa đầy đủ về FTSE 100Phân tích cơ bản là phương pháp định giá một công cụ tài chính bằng cách nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy giá trị của nó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Phân tích cơ bản (Fundamental analysis)FCA là cơ quan quản lý tài chính của Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của các công ty tài chính, thị trường tài chính và các sản phẩm họ bán cho người tiêu dùng và doanh nghiệp.
Xem định nghĩa đầy đủ về FCABiên bản FOMC là hồ sơ chính thức của một cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, cuộc họp mà tại đó Cục Dự trữ Liên bang Mỹ thiết lập chính sách tiền tệ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Biên bản FOMC (FOMC Minutes)Giá trị hợp lý là ước tính về giá trị thực sự của một tài sản hoặc khoản nợ phải trả trong một giao dịch có trật tự giữa bên mua và bên bán tự nguyện.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá trị hợp lý (Fair value)Cục Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, thường được gọi là Fed.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve)Nhà phân tích tài chính là chuyên gia nghiên cứu thông tin tài chính để giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư hoặc tổ chức đưa ra quyết định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Nhà phân tích tài chính (Financial analyst)Tổ chức tài chính là một công ty cung cấp các dịch vụ tài chính như tiền gửi, khoản vay, đầu tư, bảo hiểm hoặc thanh toán.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tổ chức tài chính (Financial institution)Thị trường tài chính là một hệ thống nơi các công cụ tài chính được mua và bán.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thị trường tài chính (Financial market)Rủi ro tài chính là khả năng kết quả tài chính thực tế khác với kết quả kỳ vọng, thường theo hướng xấu hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Rủi ro tài chính (Financial risk)Tài trợ là cách một cá nhân, công ty hoặc chính phủ huy động tiền để chi trả cho chi phí, hoạt động, đầu tư hoặc tăng trưởng.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tài trợ (Financing)Quỹ là một nguồn vốn được tập hợp từ nhiều nhà đầu tư và được đưa vào sử dụng nhằm hướng tới một mục tiêu chung.
Xem định nghĩa đầy đủ về Quỹ (Fund)Gamma là một chỉ số Greek trong quyền chọn đo lường tốc độ thay đổi của delta của một quyền chọn khi giá tài sản cơ sở dịch chuyển một đơn vị.
Xem định nghĩa đầy đủ về GammaGap là một vùng giá trên biểu đồ nơi một công cụ mở cửa cao hơn hoặc thấp hơn đáng kể so với giá đóng cửa trước đó, với rất ít hoặc không có giao dịch nào ở giữa.
Xem định nghĩa đầy đủ về GapGBP/AUD là tỷ giá hối đoái giữa bảng Anh và đô la Úc, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu đô la Úc.
Xem định nghĩa đầy đủ về GBPAUDGBP/CAD theo dõi bảng Anh so với đô la Canada, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu đô la Canada.
Xem định nghĩa đầy đủ về GBPCADGBP/CHF là tỷ giá hối đoái giữa bảng Anh và franc Thụy Sĩ, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu franc.
Xem định nghĩa đầy đủ về GBPCHFGBP/JPY là tỷ giá hối đoái giữa bảng Anh và yên Nhật, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu yên.
Xem định nghĩa đầy đủ về GBPJPYGBP/NOK đo lường bảng Anh so với krone Na Uy, hay cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu krone.
Xem định nghĩa đầy đủ về GBPNOKGBP/NZD là tỷ giá mà tại đó bảng Anh được quy đổi sang đô la New Zealand, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu đơn vị tiền tệ sau.
Xem định nghĩa đầy đủ về GBPNZDGBP/SEK đo lường đồng bảng Anh so với đồng krona Thụy Điển và cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu krona.
Xem định nghĩa đầy đủ về GBPSEKGBP/SGD là tỷ giá hối đoái giữa đồng bảng Anh và đô la Singapore, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu đô la Singapore.
Xem định nghĩa đầy đủ về GBPSGDGBP/USD là tỷ giá hối đoái giữa đồng bảng Anh và đô la Mỹ, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về GBPUSDGiven là thuật ngữ của nhà tạo lập thị trường để chỉ một giao dịch được hoàn tất khi người bán chấp nhận mức giá bid của người mua.
Xem định nghĩa đầy đủ về GivenGLMUSD là ký hiệu thị trường của Golem (GLM) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token GLM mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về GLMUSDGMT là Giờ Trung bình Greenwich, múi giờ tại kinh tuyến Greenwich được dùng làm mốc tham chiếu chung trên các thị trường toàn cầu.
Xem định nghĩa đầy đủ về GMTVàng thỏi là vàng vật chất được nắm giữ vì hàm lượng kim loại của nó thay vì bất kỳ giá trị sưu tầm, nghệ thuật hoặc mệnh giá nào.
Xem định nghĩa đầy đủ về Gold bullionHợp đồng tương lai vàng là các hợp đồng tiêu chuẩn hóa để mua hoặc bán một lượng vàng xác định ở mức giá đã thỏa thuận vào một ngày cụ thể trong tương lai.
Xem định nghĩa đầy đủ về Gold futuresTỷ lệ vàng/bạc là số ounce troy bạc cần để mua một ounce troy vàng.
Xem định nghĩa đầy đủ về Gold/silver ratioGopher là thuật ngữ lóng trong forex để chỉ cặp tiền USD/JPY, trong đó USD là đồng tiền cơ sở và JPY là đồng tiền định giá.
Xem định nghĩa đầy đủ về GopherThị trường xám là thị trường không chính thức, nơi chứng khoán được mua và bán bên ngoài một sở giao dịch chính thức.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thị trường xám (Grey market)Cổ phiếu tăng trưởng là cổ phiếu của một công ty được kỳ vọng sẽ tăng doanh thu và lợi nhuận nhanh hơn mức trung bình của thị trường.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cổ phiếu tăng trưởng (Growth stock)G7 là Nhóm Bảy nước, một diễn đàn không chính thức của bảy nền kinh tế phát triển: Canada, Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.
Xem định nghĩa đầy đủ về G7Tỷ lệ đòn bẩy tài chính là thước đo mức độ một công ty tài trợ cho chính mình bằng nợ so với vốn chủ sở hữu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (Gearing ratio)Trái phiếu chính phủ Anh là trái phiếu do chính phủ Vương quốc Anh phát hành để vay tiền từ nhà đầu tư.
Xem định nghĩa đầy đủ về Trái phiếu chính phủ Anh (Gilt)Biên lợi nhuận gộp là phần doanh thu mà công ty giữ lại sau khi trừ chi phí trực tiếp để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, được biểu thị dưới dạng phần trăm.
Xem định nghĩa đầy đủ về Biên lợi nhuận gộp (Gross profit margin)Nến búa là mô hình một nến có thể báo hiệu sự đảo chiều tăng sau khi giá giảm.
Xem định nghĩa đầy đủ về Nến búa (Hammer candlestick)Handle là phần số nguyên của một báo giá, sau khi bỏ đi các chữ số thập phân nhỏ hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về HandleChỉ số Hang Seng là chỉ số chứng khoán chuẩn của Hồng Kông, theo dõi một nhóm các công ty lớn niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông và được tính trọng số theo vốn hóa thị trường tự do chuyển nhượng.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chỉ số Hang Seng (Hang Seng Index)Nến người treo cổ là mô hình một nến có thể báo hiệu sự đảo chiều giảm sau khi giá tăng.
Xem định nghĩa đầy đủ về Nến người treo cổ (Hanging man candlestick)Phòng ngừa rủi ro là một chiến lược quản lý rủi ro mở một vị thế bù trừ để giảm khoản lỗ tiềm ẩn trên một giao dịch hoặc danh mục hiện có.
Xem định nghĩa đầy đủ về Phòng ngừa rủi ro (Hedging)Đường ngang là một công cụ vẽ biểu đồ đánh dấu một mức giá cố định theo thời gian.
Xem định nghĩa đầy đủ về Đường ngang (Horizontal line)Ví nóng là ví tiền mã hóa luôn kết nối với internet và lưu trữ các khóa riêng tư cần thiết để truy cập và di chuyển tiền.
Xem định nghĩa đầy đủ về Ví nóng (Hot wallet)Chỉ số là một thước đo chuẩn dùng để đo lường hiệu suất giá của một nhóm cổ phiếu được chọn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chỉ số (Index)CFD chỉ số là hợp đồng chênh lệch theo dõi mức của một chỉ số cổ phiếu, cho phép bạn tiếp cận toàn bộ chỉ số mà không cần sở hữu bất kỳ cổ phiếu thành phần nào.
Xem định nghĩa đầy đủ về CFD chỉ số (Index CFD)Chỉ báo là một công cụ phân tích kỹ thuật thực hiện phép tính trên dữ liệu thị trường như giá, khối lượng hoặc hợp đồng mở.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chỉ báo (Indicator)Tài sản phòng ngừa lạm phát là tài sản được kỳ vọng giữ nguyên hoặc gia tăng giá trị thực khi giá cả tăng, bảo vệ sức mua khi lạm phát làm xói mòn giá trị tiền tệ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tài sản phòng ngừa lạm phát (Inflation hedge)Can thiệp là hành động có chủ đích của ngân hàng trung ương, chính phủ hoặc cơ quan quản lý nhằm tác động đến thị trường, giá trị tiền tệ hoặc sự ổn định tài chính.
Xem định nghĩa đầy đủ về Can thiệp (Intervention)IPO, hay phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, là lần đầu tiên cổ phiếu của một công ty được bán cho công chúng trên một sở giao dịch chứng khoán.
Xem định nghĩa đầy đủ về IPOThuế thu nhập là khoản thuế do chính phủ áp lên thu nhập mà cá nhân và doanh nghiệp kiếm được.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thuế thu nhập (Income tax)Lạm phát là sự gia tăng kéo dài của mặt bằng giá chung trong toàn bộ nền kinh tế.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lạm phát (Inflation)Tiền lãi là chi phí của việc vay tiền hoặc khoản lợi nhuận thu được từ việc cho vay hay tiết kiệm tiền.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tiền lãi (Interest)Lãi suất là tỷ lệ phần trăm được tính khi vay tiền hoặc được trả khi cho vay, tiết kiệm hoặc đầu tư tiền.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lãi suất (Interest rate)Giá trị nội tại là giá trị cơ bản của một tài sản được đánh giá dựa trên các yếu tố nền tảng của nó thay vì giá thị trường hiện tại.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá trị nội tại (Intrinsic value)Nhà đầu tư là cá nhân, công ty hoặc tổ chức cam kết bỏ tiền vào một tài sản, doanh nghiệp hoặc quỹ với kỳ vọng tạo ra lợi nhuận.
Xem định nghĩa đầy đủ về Nhà đầu tư (Investor)Junior ISA, viết tắt của Junior Individual Savings Account, là tài khoản tiết kiệm và đầu tư miễn thuế dành cho trẻ em dưới 18 tuổi đang sinh sống tại Vương quốc Anh.
Xem định nghĩa đầy đủ về Junior ISAKiwi là biệt danh trên thị trường ngoại hối dành cho đồng đô la New Zealand, và cho các cặp NZD như NZD/USD.
Xem định nghĩa đầy đủ về KiwiKSMUSD là ký hiệu thị trường của Kusama (KSM) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token KSM có giá trị bao nhiêu đô la.
Xem định nghĩa đầy đủ về KSMUSDĐộ trễ là khoảng thời gian chậm giữa hành động của nhà giao dịch và phản hồi của hệ thống giao dịch.
Xem định nghĩa đầy đủ về Độ trễ (Latency)Giá vàng LBMA là mức giá tham chiếu vàng được thiết lập hai lần mỗi ngày thông qua một cuộc đấu giá điện tử tại London.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá vàng LBMA (LBMA Gold Price)Mức giá là một mức giá cụ thể, hoặc một vùng giá hẹp, mà nhà giao dịch đánh dấu trên biểu đồ để dự đoán phản ứng của thị trường.
Xem định nghĩa đầy đủ về Mức giá (Level)Đòn bẩy là việc sử dụng ký quỹ từ nhà môi giới để kiểm soát một vị thế lớn hơn số tiền ký quỹ của chính bạn cho phép.
Xem định nghĩa đầy đủ về Đòn bẩy (Leverage)Thanh khoản là mức độ dễ dàng mà một công cụ có thể được mua hoặc bán mà không làm giá của nó biến động nhiều.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thanh khoản (Liquidity)LNKUSD là ký hiệu thị trường của Chainlink (LINK) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token LINK mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về LNKUSDMua là một vị thế có lãi khi giá của một công cụ tăng lên.
Xem định nghĩa đầy đủ về Mua (Long)Loonie là thuật ngữ lóng trong forex để chỉ đô la Canada, có mã là CAD.
Xem định nghĩa đầy đủ về Đồng Loonie (Loonie)Lot là một đơn vị quy chuẩn của quy mô giao dịch, xác định bạn mua hoặc bán bao nhiêu đơn vị của một công cụ trong một giao dịch.
Xem định nghĩa đầy đủ về LotLTCUSD là ký hiệu thị trường của Litecoin (LTC) được định giá bằng đô la Mỹ, cho bạn biết một đồng LTC trị giá bao nhiêu đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về LTCUSDThanh lý là việc đóng cưỡng bức một vị thế có đòn bẩy bởi nhà môi giới hoặc sàn giao dịch khi mức ký quỹ của bạn giảm xuống dưới mức cần thiết để giữ vị thế mở.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thanh lý (Liquidation)Lệnh giới hạn là chỉ thị mua hoặc bán một công cụ tại một mức giá xác định hoặc tốt hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lệnh giới hạn (Limit order)LIBOR (Lãi suất cho vay liên ngân hàng London) là một lãi suất tham chiếu chuẩn đã bị ngừng sử dụng, dùng để ước tính chi phí vay ngắn hạn không có tài sản bảo đảm giữa các ngân hàng lớn trên toàn cầu.
Xem định nghĩa đầy đủ về LIBORNợ phải trả là một nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức phải hoàn trả hoặc thanh toán trong tương lai.
Xem định nghĩa đầy đủ về Nợ phải trả (Liability)Các cặp tiền chính là những cặp tiền tệ chủ chốt trên thị trường forex: đô la Mỹ được ghép với một đồng tiền được giao dịch mạnh khác như euro, bảng Anh, yên Nhật, franc Thụy Sĩ, đô la Úc, đô la Canada hoặc đô la New Zealand.
Xem định nghĩa đầy đủ về Các cặp tiền chính (Majors)Ký quỹ là khoản tiền đặt cọc bạn bỏ ra để mở và duy trì một vị thế có đòn bẩy.
Xem định nghĩa đầy đủ về Ký quỹ (Margin)Lệnh gọi ký quỹ là yêu cầu từ nhà môi giới buộc bạn nạp thêm tiền hoặc giảm mức độ tiếp xúc khi vốn chủ sở hữu trong tài khoản của bạn giảm xuống dưới mức ký quỹ yêu cầu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lệnh gọi ký quỹ (Margin call)Giao dịch ký quỹ là việc sử dụng vốn vay, hoặc đòn bẩy do nhà môi giới cung cấp, để mở các vị thế lớn hơn số tiền mặt của chính bạn cho phép.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giao dịch ký quỹ (Margin trading)Vốn hóa thị trường là tổng giá trị thị trường của cổ phiếu một công ty.
Xem định nghĩa đầy đủ về Vốn hóa thị trường (Market capitalisation)Nhà tạo lập thị trường là một công ty hoặc nhà giao dịch niêm yết cả giá mua và giá bán cho một công cụ tài chính, đồng thời sẵn sàng giao dịch ở các mức giá đó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Nhà tạo lập thị trường (Market maker)Giá thị trường là mức giá mà một công cụ tài chính có thể được mua hoặc bán ngay lúc này.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá thị trường (Market price)Chỉ số trọng số theo vốn hóa thị trường là một chỉ số cổ phiếu trong đó trọng số của mỗi công ty được xác định theo giá trị thị trường, hay vốn hóa thị trường, được tính bằng giá cổ phiếu nhân với số cổ phiếu đang lưu hành.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chỉ số trọng số theo vốn hóa thị trường (Market-cap-weighted index)Sáp nhập là một giao dịch trong đó hai công ty kết hợp thành một công ty duy nhất hoặc hoạt động dưới một cơ cấu doanh nghiệp thống nhất.
Xem định nghĩa đầy đủ về Sáp nhập (Merger)MetaTrader là một nền tảng giao dịch được sử dụng để phân tích thị trường, đặt lệnh và quản lý các vị thế đang mở.
Xem định nghĩa đầy đủ về MetaTraderĐường trung bình động là một chỉ báo kỹ thuật lấy giá của một công cụ trong một số kỳ nhất định để tính trung bình và biểu diễn kết quả dưới dạng một đường duy nhất.
Xem định nghĩa đầy đủ về Đường trung bình động (Moving average)Lệnh thị trường là chỉ thị mua hoặc bán một công cụ ngay lập tức tại mức giá tốt nhất hiện có.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lệnh thị trường (Market order)Cung tiền M2 là một thước đo rộng về lượng tiền sẵn có trong một nền kinh tế.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cung tiền M2 (M2 money supply)Định giá theo giá thị trường là một phương pháp định giá ghi nhận tài sản hoặc nợ phải trả theo giá thị trường hiện tại thay vì theo nguyên giá ban đầu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Định giá theo giá thị trường (Mark to market)Giá trị thị trường là mức giá mà người mua và người bán chấp nhận cho một tài sản trên thị trường mở.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá trị thị trường (Market value)Ngày đáo hạn là ngày mà một công cụ tài chính kết thúc thời hạn đã thỏa thuận và khoản gốc đến hạn thanh toán.
Xem định nghĩa đầy đủ về Ngày đáo hạn (Maturity)Hiệu ứng số nhân là quá trình mà một thay đổi ban đầu trong chi tiêu hoặc đầu tư tạo ra một thay đổi tổng thể lớn hơn trong sản lượng kinh tế.
Xem định nghĩa đầy đủ về Hiệu ứng số nhân (Multiplier effect)Quỹ tương hỗ là một phương tiện đầu tư gộp, thu tiền từ nhiều nhà đầu tư và mua một danh mục công cụ tài chính thay mặt họ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Quỹ tương hỗ (Mutual fund)NASDAQ là viết tắt của Nasdaq Stock Market, một sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn của Mỹ, nổi tiếng với việc niêm yết các công ty công nghệ, tăng trưởng và đổi mới.
Xem định nghĩa đầy đủ về NASDAQNASDAQ-100 là một chỉ số chứng khoán Mỹ theo dõi 100 công ty phi tài chính lớn nhất niêm yết trên sàn Nasdaq, được tính theo phương pháp vốn hóa thị trường điều chỉnh.
Xem định nghĩa đầy đủ về NASDAQ-100Khí tự nhiên là một nhiên liệu hóa thạch chủ yếu gồm methane, được đốt để sưởi ấm, phát điện và sử dụng trong công nghiệp, và được giao dịch như một hàng hóa năng lượng riêng biệt với dầu thô.
Xem định nghĩa đầy đủ về Khí tự nhiên (Natural gas)Chỉ số Nikkei 225 là thước đo chuẩn hàng đầu của thị trường chứng khoán Nhật Bản.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chỉ số Nikkei 225 (Nikkei 225 index)NOK/SEK là tỷ giá giữa krone Na Uy và krona Thụy Điển, cho biết một krone mua được bao nhiêu krona.
Xem định nghĩa đầy đủ về NOKSEKNZD/CAD đặt đô la New Zealand so với đô la Canada, cho biết một đô la New Zealand trị giá bao nhiêu đô la Canada.
Xem định nghĩa đầy đủ về NZDCADNZD/CHF là tỷ giá hối đoái giữa đô la New Zealand và franc Thụy Sĩ, cho biết một đô la New Zealand mua được bao nhiêu franc.
Xem định nghĩa đầy đủ về NZDCHFNZD/JPY cho biết một đô la New Zealand mua được bao nhiêu yên Nhật.
Xem định nghĩa đầy đủ về NZDJPYNZD/SEK đặt đô la New Zealand so với krona Thụy Điển và cho biết một đô la New Zealand mua được bao nhiêu krona.
Xem định nghĩa đầy đủ về NZDSEKNZD/SGD là tỷ giá hối đoái giữa đô la New Zealand và đô la Singapore, cho biết một đô la New Zealand mua được bao nhiêu đô la Singapore.
Xem định nghĩa đầy đủ về NZDSGDNZD/USD là tỷ giá hối đoái giữa đô la New Zealand và đô la Mỹ, cho biết một đô la New Zealand mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về NZDUSDNISA là chương trình tài khoản đầu tư miễn thuế của Nhật Bản, tên đầy đủ là Nippon Individual Savings Account.
Xem định nghĩa đầy đủ về NISANegotiable là thuật ngữ tài chính chỉ một công cụ mà quyền sở hữu có thể được chuyển từ bên này sang bên khác, để quyền nhận thanh toán được chuyển sang người nắm giữ mới.
Xem định nghĩa đầy đủ về NegotiableNet income là lợi nhuận mà một công ty giữ lại sau khi trừ mọi chi phí khỏi tổng doanh thu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Net incomeNet profit margin là tỷ suất sinh lời cho biết công ty giữ lại bao nhiêu từ mỗi đơn vị doanh thu dưới dạng lợi nhuận ròng.
Xem định nghĩa đầy đủ về Net profit marginNet working capital là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn của một công ty.
Xem định nghĩa đầy đủ về Net working capitalNominal là một giá trị hoặc mức lãi suất được nêu theo giá trị tiền tệ hiện hành, không điều chỉnh theo lạm phát.
Xem định nghĩa đầy đủ về NominalNominee là một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ quyền sở hữu pháp lý đối với một tài sản thay mặt cho người khác.
Xem định nghĩa đầy đủ về NomineeOffer là mức giá thấp nhất mà người bán chấp nhận cho một công cụ, và đó là mức giá mà bạn mua vào.
Xem định nghĩa đầy đủ về OfferOPEC là Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ, một nhóm liên chính phủ gồm các quốc gia sản xuất dầu phối hợp chính sách dầu mỏ và thảo luận về điều kiện thị trường dầu thô.
Xem định nghĩa đầy đủ về OPEC (OPEC+) (OPEC)OPEC+ là một liên minh rộng hơn của các quốc gia sản xuất dầu mỏ, tập hợp các thành viên của OPEC, tức Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ, cùng với các nhà sản xuất đồng minh như Nga để phối hợp sản lượng dầu thô.
Xem định nghĩa đầy đủ về OPEC+Open là mức giá giao dịch đầu tiên của một công cụ vào đầu một phiên hoặc một kỳ trên biểu đồ.
Xem định nghĩa đầy đủ về OpenOption là một hợp đồng trao cho người mua quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản cơ sở ở một mức giá xác định trước một ngày xác định.
Xem định nghĩa đầy đủ về OptionOrder là chỉ thị bạn gửi đến nhà môi giới hoặc nền tảng giao dịch để mua hoặc bán một công cụ.
Xem định nghĩa đầy đủ về OrderOrder book là danh sách theo thời gian thực các lệnh mua và bán đang chờ tại từng mức giá của một công cụ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Order bookOperating income là lợi nhuận mà một công ty kiếm được từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình, trước lãi vay và thuế.
Xem định nghĩa đầy đủ về Operating incomeOperating margin là một tỷ suất sinh lời đo lường tỷ lệ phần trăm doanh thu mà một công ty giữ lại dưới dạng lợi nhuận hoạt động.
Xem định nghĩa đầy đủ về Operating marginP/E ratio (tỷ lệ giá trên thu nhập) là một chỉ số định giá cổ phiếu so sánh giá cổ phiếu của một công ty với thu nhập trên mỗi cổ phiếu của công ty đó.
Xem định nghĩa đầy đủ về P/E ratioPalladium là một kim loại quý hiếm, chủ yếu được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác của xe chạy xăng, nơi nó giúp giảm khí thải độc hại.
Xem định nghĩa đầy đủ về PalladiumParity là trạng thái trong đó hai giá trị tài chính bằng nhau hoặc tương đương về mặt kinh tế.
Xem định nghĩa đầy đủ về ParityCổ phiếu penny là cổ phiếu của một công ty nhỏ được giao dịch ở mức giá rất thấp, thường dưới 1 USD và, theo một số định nghĩa, dưới 5 USD.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cổ phiếu penny (Penny stock)Pip là đơn vị tiêu chuẩn đo biến động giá trên thị trường ngoại hối.
Xem định nghĩa đầy đủ về PipĐiểm pivot là một mức hỗ trợ và kháng cự được tính từ giá cao nhất, thấp nhất và giá đóng cửa của kỳ trước.
Xem định nghĩa đầy đủ về Điểm pivot (Pivot point)Bạch kim là một kim loại quý hiếm được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn và việc được sử dụng nhiều trong công nghiệp, đặc biệt là trong bộ chuyển đổi xúc tác của xe hơi.
Xem định nghĩa đầy đủ về Bạch kim (Platinum)Point là một đơn vị đo mức độ biến động giá của một công cụ tài chính.
Xem định nghĩa đầy đủ về PointPOLUSD là ký hiệu thị trường của POL, token gốc của mạng Polygon, được định giá bằng đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về POLUSDVị thế là lượng của một công cụ tài chính mà nhà giao dịch hiện đang nắm giữ trong một tài khoản.
Xem định nghĩa đầy đủ về Vị thế (Position)Kim loại quý là kim loại xuất hiện tự nhiên và có giá trị kinh tế cao vì hiếm, bền và được sử dụng trong đầu tư, công nghiệp và trang sức.
Xem định nghĩa đầy đủ về Kim loại quý (Precious metal)Chỉ số trọng số theo giá là chỉ số cổ phiếu trong đó mức độ ảnh hưởng của mỗi công ty được xác định bởi giá cổ phiếu của công ty đó, vì vậy các cổ phiếu có giá cao hơn sẽ tác động đến chỉ số nhiều hơn bất kể quy mô thực tế của các công ty lớn đến đâu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chỉ số trọng số theo giá (Price-weighted index)Khóa riêng tư là một dãy số bí mật chứng minh quyền sở hữu tiền mã hóa và cho phép chuyển nó trên blockchain.
Xem định nghĩa đầy đủ về Khóa riêng tư (Private key)Khóa công khai là một giá trị mật mã, được tạo ra từ khóa riêng tư, cho phép người khác gửi tiền mã hóa cho bạn và cho phép mạng lưới xác minh các giao dịch của bạn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Khóa công khai (Public key)Danh mục đầu tư là toàn bộ các công cụ tài chính mà một nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư nắm giữ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Danh mục đầu tư (Portfolio)Báo giá là mức giá hiện tại mà tại đó một công cụ tài chính có thể được mua hoặc bán.
Xem định nghĩa đầy đủ về Báo giá (Quote)Tỷ lệ thanh toán nhanh là một chỉ số thanh khoản đo lường liệu một công ty có thể trang trải các khoản nợ ngắn hạn chỉ bằng những tài sản có tính thanh khoản cao nhất của mình hay không.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tỷ lệ thanh toán nhanh (Quick ratio)Đợt tăng giá là một sự tăng mạnh và kéo dài của giá một công cụ hoặc thị trường.
Xem định nghĩa đầy đủ về Đợt tăng giá (Rally)Biên độ là khoảng chênh giữa mức giá cao nhất và thấp nhất mà một công cụ đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Biên độ (Range)Đảo chiều là sự thay đổi trong hướng của một xu hướng giá.
Xem định nghĩa đầy đủ về Đảo chiều (Reversal)Phát hành quyền mua cổ phiếu là một hành động doanh nghiệp cho phép các cổ đông hiện hữu mua cổ phiếu mới theo tỷ lệ với lượng cổ phiếu họ đang nắm giữ, thường với mức giá chiết khấu so với giá thị trường.
Xem định nghĩa đầy đủ về Phát hành quyền mua cổ phiếu (Rights issue)Đánh giá rủi ro là quá trình xác định và đo lường số tiền bạn có thể mất trong một giao dịch trước khi mở giao dịch đó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Đánh giá rủi ro (Risk assessment)Quản lý rủi ro là quá trình tổng thể kiểm soát mức độ vốn của bạn bị phơi bày trước thua lỗ trong toàn bộ hoạt động giao dịch.
Xem định nghĩa đầy đủ về Quản lý rủi ro (Risk management)Giảm thiểu rủi ro là tập hợp các hành động cụ thể bạn thực hiện để giảm khoản lỗ tiềm ẩn trên một vị thế.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giảm thiểu rủi ro (Risk mitigation)Rollover là quá trình gia hạn một vị thế mở vượt qua ngày đáo hạn hoặc ngày thanh toán ban đầu của nó.
Xem định nghĩa đầy đủ về RolloverTỷ suất sinh lời là phần trăm lãi hoặc lỗ của một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định, được đo so với số tiền đã bỏ ra ban đầu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tỷ suất sinh lời (Rate of return)Suy thoái là sự suy giảm rộng khắp và kéo dài trong hoạt động kinh tế, lâu hơn một đợt chững lại ngắn hạn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Suy thoái (Recession)Dự trữ là một quỹ tiền hoặc tài sản mà doanh nghiệp, ngân hàng hoặc chính phủ để riêng ra thay vì chi tiêu ngay lúc này.
Xem định nghĩa đầy đủ về Dự trữ (Reserve)S&P 500 là chỉ số chứng khoán tiêu biểu của Mỹ, theo dõi khoảng 500 công ty lớn nhất niêm yết trên các sàn giao dịch của Mỹ và được tính theo vốn hóa thị trường free-float.
Xem định nghĩa đầy đủ về S&P 500S&P/ASX 200 là chỉ số chứng khoán tiêu biểu của Úc, theo dõi 200 công ty hàng đầu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Úc và được tính theo vốn hóa thị trường đã điều chỉnh free-float.
Xem định nghĩa đầy đủ về S&P/ASX 200Tài sản trú ẩn an toàn là khoản đầu tư có xu hướng giữ nguyên hoặc tăng giá trị trong giai đoạn thị trường căng thẳng, khi nhà đầu tư rút tiền khỏi các tài sản rủi ro hơn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Tài sản trú ẩn an toàn (Safe-haven asset)Satoshi là đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin, bằng một phần một trăm triệu của một bitcoin.
Xem định nghĩa đầy đủ về SatoshiSGD/JPY chuyển đổi đô la Singapore sang yên Nhật, cho biết một đô la Singapore có giá trị bao nhiêu yên Nhật.
Xem định nghĩa đầy đủ về SGDJPYCổ phiếu là một đơn vị quyền sở hữu trong một công ty.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cổ phiếu (Share)Giá cổ phiếu là số tiền cần để mua một cổ phiếu của công ty tại một thời điểm nhất định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá cổ phiếu (Share price)Bạc là một kim loại quý được giao dịch vừa như một khoản đầu tư vừa như một nguyên liệu công nghiệp, được đánh giá cao nhờ tính dẫn điện, khả năng phản xạ và độ khan hiếm tương đối.
Xem định nghĩa đầy đủ về Bạc (Silver)SOLUSD là ký hiệu thị trường của Solana (SOL) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó SOL là token gốc của blockchain Solana và USD là đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về SOLUSDGiá vàng giao ngay là mức giá thị trường hiện tại để mua hoặc bán vàng với hình thức giao ngay, được báo giá theo đô la Mỹ trên mỗi ounce troy.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá vàng giao ngay (Spot gold price)Stablecoin là một loại tiền mã hóa được thiết kế để giữ giá trị ổn định bằng cách neo vào một tài sản tham chiếu, phổ biến nhất là một đồng tiền pháp định như đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về StablecoinCFD cổ phiếu là hợp đồng chênh lệch theo dõi giá cổ phiếu của một công ty riêng lẻ.
Xem định nghĩa đầy đủ về CFD cổ phiếu (Stock CFD)Chia tách cổ phiếu là một hành động doanh nghiệp làm tăng số lượng cổ phiếu của công ty bằng cách chia mỗi cổ phiếu hiện có thành nhiều cổ phiếu, đồng thời giảm giá cổ phiếu theo cùng tỷ lệ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chia tách cổ phiếu (Stock split)Nơi lưu giữ giá trị là một tài sản giữ được sức mua theo thời gian, để có thể được tiết kiệm và đổi lấy hàng hóa sau này mà không mất đi nhiều giá trị.
Xem định nghĩa đầy đủ về Nơi lưu giữ giá trị (Store of value)Giao dịch lướt sóng là một chiến lược giao dịch ngắn hạn nhằm kiếm lợi nhuận từ các biến động giá nhỏ bằng cách mở và đóng vị thế rất nhanh.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giao dịch lướt sóng (Scalping)Người bán là một bên tham gia thị trường chào bán một công cụ tài chính.
Xem định nghĩa đầy đủ về Người bán (Seller)Bán khống là một vị thế có lãi khi giá của một công cụ giảm.
Xem định nghĩa đầy đủ về Bán khống (Short)Bán quyền chọn bán là một vị thế quyền chọn được tạo ra bằng cách bán, hoặc phát hành, một quyền chọn bán.
Xem định nghĩa đầy đủ về Bán quyền chọn bán (Short put)Bán khống cổ phiếu là hoạt động bán một tài sản mà bạn không sở hữu, sau khi đã vay nó, nhằm kiếm lời nếu giá của nó giảm.
Xem định nghĩa đầy đủ về Bán khống cổ phiếu (Short selling)Trượt giá là chênh lệch giữa mức giá bạn kỳ vọng khi đặt lệnh và mức giá lệnh thực sự được khớp.
Xem định nghĩa đầy đủ về Trượt giá (Slippage)Spike là một biến động tăng hoặc giảm đột ngột, mạnh về giá, khối lượng hoặc độ biến động trong một khoảng thời gian ngắn.
Xem định nghĩa đầy đủ về SpikeGiao ngay là việc mua hoặc bán một công cụ tài chính để nhận giao hàng ngay lập tức theo mức giá thị trường hiện tại, gọi là giá giao ngay.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giao ngay (Spot)Spread là chênh lệch giữa giá bid, mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả, và giá ask, mức giá thấp nhất mà người bán chấp nhận.
Xem định nghĩa đầy đủ về SpreadCược chênh lệch là một công cụ phái sinh có đòn bẩy cho phép bạn đầu cơ vào việc thị trường sẽ tăng hay giảm mà không cần sở hữu tài sản cơ sở, chẳng hạn như cổ phiếu, chỉ số, cặp forex, hàng hóa hoặc trái phiếu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cược chênh lệch (Spread betting)Dừng lỗ là một lệnh đóng một vị thế đang mở khi thị trường chạm đến mức giá bạn đặt trước.
Xem định nghĩa đầy đủ về Dừng lỗ (Stop loss)Phí qua đêm là một hợp đồng trong đó hai bên trao đổi các dòng tiền hoặc nghĩa vụ tài chính theo các điều khoản đã thỏa thuận.
Xem định nghĩa đầy đủ về Phí qua đêm (Swap)Mã ticker là mã viết tắt dùng để nhận diện một chứng khoán niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán.
Xem định nghĩa đầy đủ về Mã ticker (Ticker symbol)Ounce troy là đơn vị khối lượng tiêu chuẩn cho kim loại quý, tương đương khoảng 31.1035 gram.
Xem định nghĩa đầy đủ về Ounce troy (Troy ounce)TRUMPUSD là ký hiệu thị trường của Official Trump (TRUMP) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó TRUMP là một memecoin được phát hành trên mạng Solana và USD là đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về TRUMPUSDChốt lời là một lệnh đóng vị thế mở khi giá đạt đến mức lợi nhuận mà bạn đã đặt trước.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chốt lời (Take profit)Phân tích kỹ thuật là phương pháp nghiên cứu thị trường thông qua biến động giá trong quá khứ, mô hình biểu đồ, khối lượng và các chỉ báo kỹ thuật.
Xem định nghĩa đầy đủ về Phân tích kỹ thuật (Technical analysis)Tick là mức biến động giá nhỏ nhất mà một công cụ có thể di chuyển.
Xem định nghĩa đầy đủ về TickGiao dịch là việc mua và bán các công cụ tài chính để kiếm lợi nhuận từ biến động giá, và trader là người thực hiện việc đó.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giao dịch (Trading)Dừng lỗ kéo theo là lệnh dừng lỗ bám theo thị trường ở một khoảng cách cố định, được đặt theo số point, pip hoặc phần trăm.
Xem định nghĩa đầy đủ về Dừng lỗ kéo theo (Trailing stop)Đường xu hướng là một đường thẳng được vẽ trên biểu đồ giá để thể hiện hướng đi của xu hướng.
Xem định nghĩa đầy đủ về Đường xu hướng (Trendline)Giá trị thời gian của tiền là nguyên tắc cho rằng một khoản tiền có giá trị lớn hơn ở hiện tại so với cùng khoản tiền đó trong tương lai.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá trị thời gian của tiền (Time value of money)UNIUSD là ký hiệu thị trường của Uniswap (UNI) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó UNI là token quản trị của sàn giao dịch phi tập trung Uniswap và USD là đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về UNIUSDUSD/CAD là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đô la Canada, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu đô la Canada.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDCADUSD/CHF là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và franc Thụy Sĩ, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu franc.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDCHFUSD/CNH là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và nhân dân tệ Trung Quốc ở thị trường nước ngoài, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu nhân dân tệ ở thị trường nước ngoài.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDCNHUSD/CZK là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và koruna Séc, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu koruna.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDCZKUSD/DKK là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và krone Đan Mạch, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu krone.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDDKKUSD/HKD là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đô la Hồng Kông, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu đô la Hồng Kông.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDHKDUSD/JPY là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và yên Nhật, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu yên.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDJPYUSD/MXN là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và peso Mexico, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu peso.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDMXNUSD/NOK đo lường đồng đô la Mỹ so với đồng krone Na Uy, cho biết một đô la mua được bao nhiêu krone.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDNOKUSD/SEK là giá của đô la Mỹ tính bằng krona Thụy Điển, cho biết một đô la mua được bao nhiêu krona.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDSEKUSD/SGD là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đô la Singapore, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu đô la Singapore.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDSGDUSD/TRY ghép đô la Mỹ với lira Thổ Nhĩ Kỳ và cho biết một đô la mua được bao nhiêu lira.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDTRYUSD/ZAR là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và rand Nam Phi, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu rand.
Xem định nghĩa đầy đủ về USDZARUpside là mức tăng tiềm năng của giá một công cụ, hoặc lợi nhuận mà mức tăng đó có thể tạo ra.
Xem định nghĩa đầy đủ về UpsideValue stock là cổ phiếu giao dịch ở mức giá thấp so với các yếu tố cơ bản của công ty, chẳng hạn như lợi nhuận, tài sản hoặc giá trị sổ sách.
Xem định nghĩa đầy đủ về Value stockVIX là Chỉ số Biến động Cboe, một thước đo về mức biến động kỳ vọng trong 30 ngày của S&P 500 được suy ra từ giá các quyền chọn của chỉ số này.
Xem định nghĩa đầy đủ về VIXVolatility là thước đo mức độ và tốc độ biến động giá của một công cụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Xem định nghĩa đầy đủ về VolatilityVolume là tổng khối lượng của một công cụ được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.
Xem định nghĩa đầy đủ về VolumeĐịnh giá là quá trình ước tính giá trị của một tài sản, doanh nghiệp, chứng khoán hoặc khoản đầu tư.
Xem định nghĩa đầy đủ về Định giá (Valuation)Chi phí biến đổi là khoản chi phí kinh doanh thay đổi theo tỷ lệ thuận trực tiếp với mức độ hoạt động của công ty.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chi phí biến đổi (Variable cost)Chứng quyền là một loại chứng khoán cho người nắm giữ quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán một cổ phiếu cơ sở ở mức giá xác định trước một ngày đáo hạn đã định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chứng quyền (Warrant)WTI, hay West Texas Intermediate, là chuẩn tham chiếu chính của Mỹ đối với dầu thô, được biết đến là một loại dầu nhẹ và ngọt vì có mật độ thấp và hàm lượng lưu huỳnh thấp.
Xem định nghĩa đầy đủ về WTIChênh lệch WTI-Brent là mức chênh lệch giá giữa West Texas Intermediate (WTI), chuẩn dầu thô của Mỹ, và Brent, chuẩn tham chiếu quốc tế.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chênh lệch WTI-Brent (WTI-Brent spread)WTIUSD là mã thị trường của dầu thô West Texas Intermediate (WTI) được định giá bằng đô la Mỹ trên mỗi thùng.
Xem định nghĩa đầy đủ về WTIUSDPhố Wall là một cách gọi hoán dụ cho ngành tài chính Mỹ và các thị trường mà ngành này vận hành.
Xem định nghĩa đầy đủ về Phố Wall (Wall Street)Trung bình gia quyền là một mức trung bình trong đó mỗi giá trị được gán một mức độ quan trọng khác nhau, thông qua trọng số, trước khi các con số được kết hợp.
Xem định nghĩa đầy đủ về Trung bình gia quyền (Weighted average)Thuế khấu lưu là khoản thuế được khấu trừ tại nguồn từ một khoản thanh toán, trước khi tiền đến tay người nhận.
Xem định nghĩa đầy đủ về Thuế khấu lưu (Withholding tax)XAGUSD là mã thị trường của bạc được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó XAG đại diện cho một ounce troy bạc và USD là đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về XAGUSDXAUUSD là ký hiệu thị trường của vàng được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó XAU đại diện cho một ounce vàng troy và USD là đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về XAUUSDXBRUSD là ký hiệu thị trường của dầu thô Brent được định giá bằng đô la Mỹ trên mỗi thùng.
Xem định nghĩa đầy đủ về XBRUSDXLMUSD là ký hiệu thị trường của Stellar lumens (XLM) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó XLM là tài sản gốc của mạng thanh toán Stellar và USD là đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về XLMUSDXRPUSD là ký hiệu thị trường của XRP được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó XRP là tài sản kỹ thuật số gốc của XRP Ledger và USD là đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về XRPUSDXTZUSD là ký hiệu thị trường của Tezos (XTZ) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó XTZ là token gốc của blockchain Tezos và USD là đô la Mỹ.
Xem định nghĩa đầy đủ về XTZUSDZ-Score là một chỉ số ước tính mức độ gần với tình trạng khó khăn tài chính hoặc phá sản của một công ty.
Xem định nghĩa đầy đủ về Z-ScoreZakat là một hình thức bố thí bắt buộc trong Hồi giáo và là một trong những nghĩa vụ cốt lõi của tôn giáo này.
Xem định nghĩa đầy đủ về Zakat
Giao Dịch Thông Minh Hơn Ngay Hôm Nay




















