
Đồng đô la Úc (AUD) tăng mạnh so với đồng đô la New Zealand (NZD) đang suy yếu trong ngày thứ Tư, sau khi Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) bất ngờ tạm dừng điều chỉnh lãi suất tại cuộc họp chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, cặp AUD/NZD đã rơi vào trạng thái quá mua nghiêm trọng sau khi chạm mức cao nhất trong nhiều thập kỷ gần 1,2600 và đã điều chỉnh trong phiên châu Á, tiến về vùng kháng cự trước đó quanh 1,2490.

Vào đầu ngày thứ Tư, RBNZ giữ nguyên lãi suất tiền mặt chính thức (OCR) ở mức 2,75%, trái với kỳ vọng của thị trường về một đợt tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm. Đồng đô la New Zealand lao dốc trên diện rộng sau quyết định này, rồi phục hồi phần nào ngay sau đó khi Thống đốc Anna Breman phát tín hiệu về khả năng tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ trong tháng 12.
Tại Úc, dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) công bố trước đó trong ngày đã hỗ trợ thêm cho đồng AUD, khi lạm phát tăng tốc lên 0,8% trong tháng 9 từ mức 0,4% trong tháng 8, còn CPI so với cùng kỳ năm trước tăng lên 4,3% từ mức 4% của tháng trước.
Tương tự, CPI bình quân cắt ngọn của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tăng lên 1% từ mức 0,8% theo quý, trong khi mức tăng so với cùng kỳ năm trước giữ nguyên ở 3,6%. Những số liệu này gia tăng áp lực buộc ngân hàng trung ương phải tăng lãi suất lần thứ năm trong năm nay tại cuộc họp chính sách tiền tệ vào tuần tới.

AUD/NZD đã bứt phá lên trên biên độ đi ngang trong bảy tuần qua, nhưng đà tăng mạnh đã đẩy Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) chu kỳ 14 trên khung 4 giờ lên gần 80, vùng quá mua nghiêm trọng thường dẫn đến một nhịp điều chỉnh.
Biểu đồ histogram của chỉ báo Hội tụ phân kỳ đường trung bình động (MACD) vẫn ở vùng dương, cho thấy động lượng ngắn hạn vẫn tích cực. Tuy nhiên, phe mua đã hụt hơi và cặp tiền có thể kiểm định hỗ trợ tại đỉnh của biên độ trước đó quanh 1,2490 trước khi tiếp tục tăng.
Nếu điều chỉnh sâu hơn, vùng đáy các ngày 21, 22 và 26/10 quanh 1,2370 sẽ trở thành tâm điểm chú ý, trước vùng hỗ trợ then chốt tại 1,2275 (đáy ngày 10/9 và 16/10).
Ở chiều tăng, phe mua có khả năng gặp thử thách tại đỉnh trong phiên ở mức 1,2609. Cao hơn nữa, mức Fibonacci mở rộng 127,2% của nhịp tăng tháng 8–9, tại 1,2642, có vẻ là một mục tiêu khả thi.
(Phần phân tích kỹ thuật trong bài viết này được biên soạn với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của đồng đô la New Zealand (NZD) so với các đồng tiền chủ chốt được liệt kê trong hôm nay. Đồng đô la New Zealand có diễn biến mạnh nhất so với đồng franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,04% | 0,17% | -0,03% | 0,05% | -0,08% | 1,19% | 0,20% | |
| EUR | -0,04% | 0,13% | -0,07% | 0,01% | -0,13% | 1,15% | 0,16% | |
| GBP | -0,17% | -0,13% | -0,21% | -0,12% | -0,27% | 1,02% | 0,03% | |
| JPY | 0,03% | 0,07% | 0,21% | 0,08% | -0,05% | 1,22% | 0,22% | |
| CAD | -0,05% | -0,01% | 0,12% | -0,08% | -0,14% | 1,13% | 0,15% | |
| AUD | 0,08% | 0,13% | 0,27% | 0,05% | 0,14% | 1,28% | 0,29% | |
| NZD | -1,19% | -1,15% | -1,02% | -1,22% | -1,13% | -1,28% | -0,97% | |
| CHF | -0,20% | -0,16% | -0,03% | -0,22% | -0,15% | -0,29% | 0,97% |
Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của các đồng tiền chủ chốt so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn đồng đô la New Zealand ở cột bên trái rồi di chuyển theo hàng ngang đến đồng đô la Mỹ, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ tương ứng với NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).