Dự báo giá EUR/JPY: Duy trì đà giảm dưới 178,00 bất chấp động lượng tích cực nhẹ

  • EUR/JPY có thể kiểm tra ngưỡng hỗ trợ đầu tiên tại đường EMA 9 ngày ở mức 177,08.
  • Chỉ số sức mạnh tương đối 14 ngày quanh mức 53 cho thấy động lượng tích cực nhẹ.
  • Ngưỡng kháng cự đầu tiên nằm tại biên trên của kênh giảm giá, gần mức 178,50.

EUR/JPY giảm sau ba ngày tăng liên tiếp, giao dịch quanh mức 177,90 trong phiên châu Âu ngày thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền chéo này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm giá, phản ánh xu hướng giảm đang chiếm ưu thế.

TMGM Analysis: Financial Market News, Economic Calendar & Market Insights

Cặp EUR/JPY đang giằng co giữa các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự động gần nhau, duy trì trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày nhưng vẫn bị chặn bởi đường EMA 50 ngày. Điều này hạn chế khả năng tiếp tục tăng và khiến xu hướng tổng thể tạm thời duy trì trạng thái trung lập. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 53 cho thấy động lượng tích cực nhẹ, hàm ý bên mua vẫn nắm phần nào quyền kiểm soát khi giá còn nằm trên đường EMA ngắn hạn hơn.

Cặp EUR/JPY có thể tìm thấy ngưỡng hỗ trợ đầu tiên tại đường EMA 9 ngày ở mức 177,08, tiếp theo là mức thấp nhất trong 12 tháng ở 175,07, ghi nhận vào ngày 30/10. Ngưỡng hỗ trợ tiếp theo nằm tại biên dưới của kênh giảm giá, quanh mức 174,20. Việc phá vỡ xuống dưới kênh này sẽ mở đường cho cặp tiền chéo tiến về vùng quanh mức thấp nhất trong 15 tháng ở 169,72.

Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể kiểm tra ngưỡng kháng cự đầu tiên tại biên trên của kênh giảm giá, gần mức 178,50, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 178,69. Việc bứt phá thành công lên trên đường trung bình giá trung hạn này sẽ tạo ra sự đảo chiều tăng, hỗ trợ cặp EUR/JPY hướng tới vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại ở 187,95, ghi nhận vào ngày 17/4.

Chart Analysis EUR/JPY
EUR/JPY: Biểu đồ ngày

Lãi suất hoán đổi lạm phát bằng euro và tại Mỹ giảm xuống mức thấp nhất trong hai tháng

Các nhà phân tích tại Deutsche Bank nhấn mạnh rằng biến động của số liệu lạm phát hiện tại đi kèm với sự điều chỉnh mạnh trong kỳ vọng dựa trên giá thị trường. Họ lưu ý rằng điều này “đã khiến kỳ vọng lạm phát giảm mạnh, với lãi suất hoán đổi lạm phát kỳ hạn 1 năm bằng euro (giảm 25,9 điểm cơ bản) xuống mức thấp nhất trong hai tháng là 3,10%, trong khi lãi suất hoán đổi lạm phát kỳ hạn 1 năm tại Mỹ (giảm 24,9 điểm cơ bản) chạm mức thấp nhất trong hai tháng là 2,16%.” Họ chỉ ra rằng việc lãi suất hoán đổi lạm phát kỳ hạn 1 năm bằng euro và tại Mỹ đồng loạt giảm cho thấy thị trường đang nhanh chóng đánh giá lại áp lực giá cả trong ngắn hạn theo hướng thấp hơn ở cả hai bờ Đại Tây Dương.

(Phần phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Tỷ giá euro hôm nay

Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của đồng euro (EUR) so với các đồng tiền chủ chốt được liệt kê trong ngày hôm nay. Đồng euro yếu nhất khi so với đồng đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0,12% -0,02% -0,14% -0,06% -0,08% -0,24% -0,07%
EUR 0,12% 0,10% -0,05% 0,05% 0,04% -0,13% 0,03%
GBP 0,02% -0,10% -0,15% -0,05% -0,06% -0,21% -0,06%
JPY 0,14% 0,05% 0,15% 0,08% 0,08% -0,11% 0,06%
CAD 0,06% -0,05% 0,05% -0,08% -0,00% -0,18% -0,02%
AUD 0,08% -0,04% 0,06% -0,08% 0,00% -0,15% -0,01%
NZD 0,24% 0,13% 0,21% 0,11% 0,18% 0,15% 0,18%
CHF 0,07% -0,03% 0,06% -0,06% 0,02% 0,00% -0,18%

Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của các đồng tiền chủ chốt so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn đồng euro ở cột bên trái rồi di chuyển theo hàng ngang đến đồng đô la Mỹ, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).