Dự báo giá EUR/JPY: Giao dịch dưới 177,50 sau khi thoái lui từ biên trên của kênh giảm giá

  • EUR/JPY có thể kiểm tra ngưỡng hỗ trợ chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 176,78.
  • Chỉ số sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 49,37 cho thấy động lượng trung tính.
  • Ngưỡng kháng cự chính nằm tại biên trên của kênh giảm giá, gần mức 178,00.

EUR/JPY giảm sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 177,40 trong phiên châu Á ngày thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền chéo này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm giá, phản ánh xu hướng giảm đang chiếm ưu thế.

TMGM Analysis: Financial Market News, Economic Calendar & Market Insights

Cặp EUR/JPY đang duy trì giữa các đường trung bình động hàm mũ (EMA) ngắn hạn và trung hạn, khiến triển vọng trước mắt ở trạng thái trung tính nhưng đà tăng phần nào bị hạn chế. Đường EMA 9 kỳ nằm ngay dưới giá, đóng vai trò hỗ trợ gần nhất, trong khi đường EMA 50 kỳ là ngưỡng kháng cự đáng chú ý đầu tiên phía trên. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 49,37, gần đường trung tâm, cho thấy động lượng cân bằng sau đợt phục hồi gần đây từ vùng giữa ngưỡng 175.

Cặp EUR/JPY có thể tìm thấy hỗ trợ ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở mức 176,78, cũng là ngưỡng hỗ trợ gần nhất, tiếp theo là đáy 12 tháng ở mức 175,07 được ghi nhận vào ngày 30 tháng 10. Ngưỡng hỗ trợ tiếp theo nằm tại biên dưới của kênh giảm giá, quanh mức 174,30. Việc phá vỡ xuống dưới kênh này sẽ mở đường cho cặp tiền chéo tiến về vùng quanh đáy 15 tháng ở mức 169,72.

Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể kiểm tra ngưỡng kháng cự ban đầu tại biên trên của kênh giảm giá, gần mức 178,00, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 178,70. Việc bứt phá thành công lên trên đường trung bình giá trung hạn sẽ tạo ra sự đảo chiều tăng, hỗ trợ cặp EUR/JPY tiến tới vùng quanh đỉnh cao nhất mọi thời đại ở mức 187,95 được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.

Chart Analysis EUR/JPY
EUR/JPY: Biểu đồ ngày

Nhật Bản tăng cường cảnh giác với diễn biến đồng yên, phát tín hiệu sẵn sàng can thiệp

Các nhà phân tích tại Commerzbank nhấn mạnh mức độ cảnh giác ngày càng tăng của giới hoạch định chính sách Nhật Bản, lưu ý rằng Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama đã “phát tín hiệu sẵn sàng can thiệp vào thị trường tiền tệ nếu diễn biến trở nên mất trật tự”. Lập trường này cho thấy nhà chức trách đặc biệt lưu tâm đến nguy cơ đồng yên biến động quá mức, đồng thời củng cố nhận định rằng các nhà hoạch định chính sách sẵn sàng hành động nếu diễn biến thị trường gây bất ổn.

Đồng yên ổn định khi Nhật Bản phát tín hiệu sẵn sàng kiềm chế các biến động mang tính đầu cơ

Các nhà phân tích tại Commerzbank nhấn mạnh rằng Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama đã thể hiện giọng điệu cứng rắn đáng chú ý về diễn biến gần đây của đồng yên, cảnh báo rằng: “Nếu xuất hiện các biến động mất trật tự hoặc mang tính đầu cơ quá mức, chúng tôi sẽ hành động.” Ngân hàng này lưu ý rằng lời đe dọa can thiệp rõ ràng này cho thấy nhà chức trách ngày càng nhạy cảm với biến động trên thị trường ngoại hối, đồng thời củng cố nhận định rằng họ sẵn sàng ứng phó nếu diễn biến giá JPY gây bất ổn.

(Phần phân tích kỹ thuật trong bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Tỷ giá euro hôm nay

Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của đồng euro (EUR) so với các đồng tiền chủ chốt được liệt kê trong ngày hôm nay. Đồng euro yếu nhất so với đồng yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0,32% -0,26% -0,49% -0,24% -0,17% 0,26% -0,47%
EUR 0,32% 0,06% -0,16% 0,06% 0,14% 0,57% -0,15%
GBP 0,26% -0,06% -0,23% 0,02% 0,10% 0,51% -0,21%
JPY 0,49% 0,16% 0,23% 0,24% 0,31% 0,72% 0,00%
CAD 0,24% -0,06% -0,02% -0,24% 0,07% 0,49% -0,23%
AUD 0,17% -0,14% -0,10% -0,31% -0,07% 0,41% -0,30%
NZD -0,26% -0,57% -0,51% -0,72% -0,49% -0,41% -0,71%
CHF 0,47% 0,15% 0,21% -0,01% 0,23% 0,30% 0,71%

Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của các đồng tiền chủ chốt so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn đồng euro ở cột bên trái rồi dò theo hàng ngang đến đồng đô la Mỹ, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ tương ứng với cặp EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).