
Đồng đô la Úc diễn biến kém hơn các đồng tiền chủ chốt khác, ngoại trừ đô la New Zealand (NZD), trong ngày thứ Năm. So với đô la Mỹ (USD), đồng tiền của Úc giảm 0,4% về gần ngưỡng tâm lý 0,7000.

Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của đồng đô la Úc (AUD) so với các đồng tiền chủ chốt được liệt kê trong hôm nay. Đô la Úc giảm mạnh nhất so với yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,30% | 0,23% | -0,85% | -0,03% | 0,48% | 0,55% | -0,32% | |
| EUR | -0,30% | -0,08% | -1,14% | -0,34% | 0,17% | 0,24% | -0,65% | |
| GBP | -0,23% | 0,08% | -1,07% | -0,30% | 0,24% | 0,31% | -0,56% | |
| JPY | 0,85% | 1,14% | 1,07% | 0,80% | 1,33% | 1,37% | 0,51% | |
| CAD | 0,03% | 0,34% | 0,30% | -0,80% | 0,52% | 0,60% | -0,29% | |
| AUD | -0,48% | -0,17% | -0,24% | -1,33% | -0,52% | 0,06% | -0,80% | |
| NZD | -0,55% | -0,24% | -0,31% | -1,37% | -0,60% | -0,06% | -0,84% | |
| CHF | 0,32% | 0,65% | 0,56% | -0,51% | 0,29% | 0,80% | 0,84% |
Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm giữa các đồng tiền chủ chốt. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn đô la Úc ở cột bên trái rồi di chuyển theo hàng ngang đến đô la Mỹ, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ tương ứng với AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Các đồng tiền được coi là có tính rủi ro chịu sức ép do giá dầu tăng vọt trong bối cảnh lo ngại căng thẳng Trung Đông leo thang trở lại. Tại thời điểm viết bài, giá dầu WTI tăng 1,5% lên gần 99,00 USD.
Các nhà phân tích tại Commerzbank cho biết căng thẳng Trung Đông “gia tăng sau khi một vụ tấn công bằng máy bay không người lái vào mỏ dầu Shaybah của Ả Rập Xê Út khiến hai người thiệt mạng và hai người khác bị thương”, nhưng lưu ý rằng tác động lên giá dầu thô cuối cùng vẫn ở mức hạn chế. Họ nhấn mạnh rằng “giá dầu tăng vọt trong chốc lát sau các thông tin cho thấy Mỹ rút nhân viên ngoại giao khỏi vùng Vịnh trên phạm vi rộng hơn”, trước khi đà tăng suy yếu do “Washington làm rõ rằng lệnh này chỉ áp dụng tại Ả Rập Xê Út”, khiến giá thu hẹp mức tăng trước đó.
Trong khi đó, đà phục hồi của Chỉ số đô la Mỹ (DXY) cũng gây sức ép lên cặp AUD/USD. Trong phiên giao dịch châu Âu, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị của đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền chủ chốt, phục hồi về gần 101,66 sau khi quay lại vùng đáy ba tuần quanh 101,45.
Động lực tiếp theo đối với đô la Úc và đô la Mỹ dự kiến sẽ đến từ dữ liệu PMI sơ bộ khu vực tư nhân tháng 10 của Úc và Mỹ, dự kiến công bố vào thứ Sáu.

Trên biểu đồ ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,6996. Cặp tiền nằm ngay tại đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 ngày quanh 0,6996, khiến đây trở thành ngưỡng then chốt và duy trì xu hướng trung lập trong ngắn hạn khi giá dao động quanh đường trung bình động này.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động ngay dưới mốc 50, ở mức 48, cho thấy động lượng chưa có hướng đi rõ ràng khi áp lực giảm gần đây đã chậm lại nhưng bên mua vẫn chưa giành lại quyền kiểm soát vững chắc.
Khi giá bám sát đường EMA 20 ngày và đã bứt phá khỏi mô hình hai đáy, việc duy trì các mức đóng cửa trên ngưỡng then chốt này sẽ mở ra cơ hội để phe mua giành lại ưu thế và nỗ lực phục hồi về các đỉnh trước đó quanh 0,7036. Ở chiều giảm, cặp AUD/USD có thể bước vào một nhịp giảm mới nếu rơi xuống dưới đáy ngày 15/10 tại 0,6894.
(Phần phân tích kỹ thuật trong bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Đô la Mỹ (USD) là đồng tiền chính thức của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, đồng thời là đồng tiền được sử dụng “trên thực tế” tại nhiều quốc gia khác, nơi USD lưu hành song song với tiền nội tệ. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh số giao dịch ngoại hối toàn cầu, tương đương giá trị giao dịch bình quân 6,6 nghìn tỷ USD mỗi ngày, theo dữ liệu năm 2022. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, USD thay thế bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử, đô la Mỹ được bảo chứng bằng vàng, cho đến khi chế độ bản vị vàng bị bãi bỏ theo Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971.
Yếu tố riêng lẻ quan trọng nhất tác động đến giá trị đô la Mỹ là chính sách tiền tệ do Cục Dự trữ Liên bang (Fed) định hình. Fed có hai nhiệm vụ: duy trì ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy toàn dụng lao động. Công cụ chủ yếu để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát vượt mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, qua đó hỗ trợ giá trị USD. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, gây sức ép lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống đặc biệt nghiêm trọng, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm đô la và triển khai nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình Fed gia tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính đang bị tắc nghẽn. Đây là biện pháp chính sách phi truyền thống được sử dụng khi nguồn tín dụng cạn kiệt do các ngân hàng không cho nhau vay (vì lo ngại đối tác vỡ nợ). Đây là giải pháp cuối cùng khi việc chỉ hạ lãi suất khó có thể mang lại kết quả cần thiết. Fed đã lựa chọn công cụ này để chống lại tình trạng khủng hoảng tín dụng trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Theo đó, Fed in thêm đô la và sử dụng số tiền này để mua trái phiếu chính phủ Mỹ, chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường khiến đô la Mỹ suy yếu.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại, theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư khoản tiền gốc thu về từ các trái phiếu đang nắm giữ khi đáo hạn để mua trái phiếu mới. Chính sách này thường có tác động tích cực đối với đô la Mỹ.